độ kinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ kinh: Một tọa độ địa lý dùng để xác định vị trí Đông-Tây của một điểm trên bề mặt Trái Đất (hoặc một thiên thể), được đo bằng góc tính từ kinh tuyến gốc (thường là kinh tuyến đi qua Đài thiên văn Greenwich, London). Độ kinh thường được biểu thị bằng độ (°), từ 0° đến 180° Đông hoặc 180° Tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phố Hà Nội có độ kinh khoảng 105° Đông.
- Để xác định vị trí chính xác trên bản đồ, chúng ta cần biết cả độ vĩ và độ kinh.
- Kinh tuyến gốc 0° được chọn làm mốc để tính độ kinh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Độ kinh địa lý": Cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh đây là khái niệm thuộc về địa lý, phân biệt với các hệ tọa độ khác.
- Bản đồ này thể hiện rất rõ các đường độ kinh địa lý.
"Kinh độ": Đây là từ đồng nghĩa và có thể dùng thay thế hoàn toàn cho "độ kinh" trong mọi ngữ cảnh.
- Tàu thám hiểm đã xác định chính xác kinh độ của hòn đảo.
Biến thể và từ liên quan
- Kinh độ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tọa độ Đông-Tây.
- Độ vĩ (danh từ): Tọa độ địa lý dùng để xác định vị trí Bắc-Nam, thường đi đôi với độ kinh.
- Kinh tuyến (danh từ): Các đường vòng từ cực Bắc đến cực Nam, dùng để đánh dấu độ kinh.
Từ đồng nghĩa
- Kinh độ: Từ hoàn toàn đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến.
Cụm từ liên quan
Vĩ độ và kinh độ: Cụm từ thường dùng để chỉ hệ tọa độ địa lý đầy đủ.
- Ứng dụng bản đồ số hiển thị cả vĩ độ và kinh độ của bạn.
Đường kinh tuyến: Đường tưởng tượng nối liền hai cực, là cơ sở để xác định độ kinh.
- Các đường kinh tuyến hội tụ ở hai cực của Trái Đất.